píng
táo trong 苹果; bèo tấm trong nghĩa cổ
Hán việt: biền
一丨丨一丶ノ一丨
8
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:táo trong 苹果; bèo tấm trong nghĩa cổ
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI