苹果
píngguǒ
quả táo, trái bom (phương ngữ miền Nam).
Hán việt: biền quả
个, 颗
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:quả táo, trái bom (phương ngữ miền Nam).
Ví dụ (7)
2
danh từ (brand)
Nghĩa:hãng Apple (điện thoại iPhone, máy tính Mac...).
Ví dụ (2)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI