练习
个
HSK 1
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 练习
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:luyện tập, tập luyện (thực hành để nâng cao kỹ năng).
Ví dụ (5)
2
danh từ
Nghĩa:bài tập (bài luyện tập trong sách/lớp học).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây