Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 预习
【預習】
预习
yùxí
chuẩn bị bài, xem trước bài (học trước nội dung trước khi lên lớp).
Hán việt:
dự tập
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 预习
习
【xí】
học, luyện tập
预
【yù】
trước, sẵn; dự tính, dự đoán
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 预习
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
chuẩn bị bài, xem trước bài (học trước nội dung trước khi lên lớp).
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI