预习
yùxí
chuẩn bị bài, xem trước bài (học trước nội dung trước khi lên lớp).
Hán việt: dự tập
HSK 2
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:chuẩn bị bài, xem trước bài (học trước nội dung trước khi lên lớp).
Ví dụ (6)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI