Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 有时候
【有時候(˙ㄏㄡ)/有時】
有时候
yǒushíhou
có lúc, đôi khi, thỉnh thoảng (chỉ tần suất không thường xuyên).
Hán việt:
dựu thì hậu
Lượng từ:
头
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Trạng từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 有时候
候
【hòu】
chờ đợi; thời tiết, mùa; dấu hiệu
时
【shí】
thời gian, mùa
有
【yǒu】
Có
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 有时候
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
có lúc, đôi khi, thỉnh thoảng (chỉ tần suất không thường xuyên).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI