Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 铃
【鈴】
铃
líng
chuông, cái chuông.
Hán việt:
linh
Nét bút
ノ一一一フノ丶丶フ丶
Số nét
10
Lượng từ:
只
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 铃
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
马铃薯
mǎlíngshǔ
khoai tây
门铃
ménlíng
Chuông cửa
铃声
língshēng
Nhạc chuông
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
chuông, cái chuông.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI