líng
chuông, cái chuông.
Hán việt: linh
ノ一一一フノ丶丶フ丶
10
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:chuông, cái chuông.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI