照片
zhàopiàn
bức ảnh, tấm hình, hình chụp.
Hán việt: chiếu phiến
张, 套, 幅
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bức ảnh, tấm hình, hình chụp.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI