汽车
qìchē
ô tô, xe hơi, xe ca (nói chung về xe chạy động cơ 4 bánh).
Hán việt: hất xa
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:ô tô, xe hơi, xe ca (nói chung về xe chạy động cơ 4 bánh).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI