光盘
片, 张
HSK 3 (Công nghệ)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 光盘
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:đĩa CD, đĩa quang, đĩa VCD/DVD.
Ví dụ (6)
2
động từ / cụm từ (tiếng lóng, slogan)
Nghĩa:sạch sành sanh, hết sạch đồ ăn (trong phong trào 'quang bàn' - ăn hết không bỏ thừa).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây