哈
丨フ一ノ丶一丨フ一
9
打
HSK5
Danh từ
Gợi nhớ
Miệng (口) mở hợp (合) lại cười ha ha, tiếng cười sảng khoái, cười 哈.
Thành phần cấu tạo
哈
cười
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
合
Hợp
Hợp / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
từ tượng thanh / động từ / thán từ
Nghĩa:ha ha (tiếng cười), hà hơi, khom (lưng).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây