哈哈
hāhā
ha ha (từ tượng thanh chỉ tiếng cười to, sảng khoái hoặc đắc ý).
Hán việt: cáp cáp
HSK 4
Thán từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 哈哈

Định nghĩa

1
từ tượng thanh
Nghĩa:ha ha (từ tượng thanh chỉ tiếng cười to, sảng khoái hoặc đắc ý).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI