宣
丶丶フ一丨フ一一一
9
家
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Trong nhà (宀) phát lời (亘ean đọc) rộng rãi, thông báo công khai, tuyên bố 宣.
Thành phần cấu tạo
宣
tuyên bố, công bố
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
亘
Tuyên (biến thể)
Phía dưới
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:tuyên bố, công bố
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây