茶叶
cháyè
lá trà, chè khô (nguyên liệu để pha trà).
Hán việt: trà diệp
盒, 罐, 包, 片
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:lá trà, chè khô (nguyên liệu để pha trà).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI