盒子
hézi
cái hộp, cái tráp, cái rương nhỏ.
Hán việt: hạp tí
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cái hộp, cái tráp, cái rương nhỏ.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI