没有
家
HSK 1
Động từTrạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 没有
Định nghĩa
1
động từ (không, có, tồn tại)
Nghĩa:không có, không tồn tại (phủ định của 'Yǒu' - Có).
Ví dụ (8)
2
phó từ (phủ định, past, tense)
Nghĩa:chưa, đã không (phủ định hành động trong quá khứ/hoàn thành).
Ví dụ (6)
3
động từ (so sánh)
Nghĩa:không bằng, không... như (so sánh kém).
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây