室友
shìyǒu
bạn cùng phòng, người ở cùng phòng.
Hán việt: thất hữu
HSK3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bạn cùng phòng, người ở cùng phòng.
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI