Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 室友
室友
shìyǒu
bạn cùng phòng, người ở cùng phòng.
Hán việt:
thất hữu
Cấp độ
HSK3
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 室友
友
【yǒu】
bạn bè
室
【shì】
phòng, buồng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 室友
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
bạn cùng phòng, người ở cùng phòng.
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI