友
一ノフ丶
4
个, 位
HSK1
—
Gợi nhớ
Hai bàn tay (又) nắm chặt lấy nhau trong tình thân, đồng hành bên nhau, bạn bè 友.
Thành phần cấu tạo
友
bạn bè
又
Bộ Hựu
Hai bàn tay nắm lấy nhau
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:bạn bè
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây