yǒu
bạn bè
Hán việt: hữu
一ノフ丶
4
个, 位
HSK1

Gợi nhớ

Hai bàn tay () nắm chặt lấy nhau trong tình thân, đồng hành bên nhau, bạn bè .

Thành phần cấu tạo

yǒu
bạn bè
Bộ Hựu
Hai bàn tay nắm lấy nhau

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI