zé / zhái
Lựa chọn
Hán việt: trạch
一丨一フ丶一一丨
8
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể rất phức tạp, giản thể giữ ý tay () chọn lựa cẩn thận, lựa chọn .

Thành phần cấu tạo

zé / zhái
Lựa chọn
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
Trạch (biến thể giản thể)
Âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
động từ (đọc 'zé')
Nghĩa:Lựa chọn
Ví dụ (5)
2
động từ (đọc 'zhái')
Nghĩa:nhặt, lựa (khẩu ngữ)
Ví dụ (2)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI