择
一丨一フ丶一一丨
8
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 擇 rất phức tạp, giản thể 择 giữ ý tay (扌) chọn lựa cẩn thận, lựa chọn 择.
Thành phần cấu tạo
择
Lựa chọn
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
择
Trạch (biến thể giản thể)
Âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ (đọc 'zé')
Nghĩa:Lựa chọn
Ví dụ (5)
2
động từ (đọc 'zhái')
Nghĩa:nhặt, lựa (khẩu ngữ)
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây