ōu
Âu (châu Âu)
Hán việt: âu
一ノ丶フノフノ丶
8
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể có bộ Khu (), giản thể giữ ý vùng () đất xa, châu Âu .

Thành phần cấu tạo

ōu
Âu (châu Âu)
Khu
Khu / âm đọc (bên trái)
Bộ Khiếm
Thở (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Âu (châu Âu)
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI