欧元
Ōuyuán
Đồng Euro (đơn vị tiền tệ chung châu Âu).
Hán việt: âu nguyên
HSK 4 (Chủ đề Kinh tế/Du lịch)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Đồng Euro (đơn vị tiền tệ chung châu Âu).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI