没什么
HSK 1
Trạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 没什么
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:Không có gì, tôi
Ví dụ (6)
2
cụm từ (indicating, lack, of, quantity, quality)
Nghĩa:không... lắm, không có... gì (biểu thị số lượng ít hoặc không đặc biệt).
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây