教授
个, 位
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 教授
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:giáo sư (chức danh học thuật cao nhất trong trường đại học).
Ví dụ (7)
2
động từ (trang trọng)
Nghĩa:truyền thụ, giảng dạy (kiến thức/kỹ năng - dùng trong văn viết/trang trọng).
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây