弃
丶一フ丶一ノ丨
7
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 棄 rất phức tạp, giản thể 弃 giữ ý vứt bỏ không cần nữa, bỏ rơi 弃.
Thành phần cấu tạo
弃
Bỏ rơi
弃
Giản thể từ 棄
Hình tay ném đứa bé ra ngoài (phồn thể)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Bỏ rơi
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây