形
一一ノ丨ノノノ
7
种
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Hoa văn (彡) vẽ nên đường nét mở (开) ra, dáng vẻ bên ngoài của vật, hình dạng 形.
Thành phần cấu tạo
形
Hình dạng
开
Khai
Mở (bên trái)
彡
Bộ Sam
Vân, hoa văn (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Hình dạng
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây