朴
一丨ノ丶丨丶
6
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Gỗ (木) thô mộc chưa đẽo gọt (卜), vẻ đẹp tự nhiên không trang trí, giản dị 朴.
Thành phần cấu tạo
朴
giản dị, mộc mạc
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:giản dị, mộc mạc
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây