污
丶丶一一一フ
6
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Nước (氵) bị hụt (亏) mất chất lượng thành đục, vấy bẩn không sạch, bẩn 污.
Thành phần cấu tạo
污
Bẩn
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
亏
Khuy
Hụt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Bẩn
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây