吉
一丨一丨フ一
6
把
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Kẻ sĩ (士) nói (口) lời tốt lành, lời chúc phúc mang điều tốt đẹp, may mắn 吉.
Thành phần cấu tạo
吉
May mắn
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:May mắn
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây