吉祥
jíxiáng
cát tường, may mắn, tốt lành (chỉ điềm lành, sự việc thuận lợi).
Hán việt: cát tường
HSK 5
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:cát tường, may mắn, tốt lành (chỉ điềm lành, sự việc thuận lợi).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI