Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 吉祥
吉祥
jíxiáng
cát tường, may mắn, tốt lành (chỉ điềm lành, sự việc thuận lợi).
Hán việt:
cát tường
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 吉祥
吉
【jí】
May mắn
祥
【xiáng】
lành, may mắn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 吉祥
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
cát tường, may mắn, tốt lành (chỉ điềm lành, sự việc thuận lợi).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI