寻
フ一一一丨丶
6
本
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 尋 có bộ Thốn (寸), giản thể 寻 giữ ý dùng tay sờ tìm khắp nơi, tìm kiếm 寻.
Thành phần cấu tạo
寻
Tìm kiếm
寻
Giản thể từ 尋
Hình tay mở rộng tìm kiếm (phồn thể)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Tìm kiếm
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây