wēi
Nguy hiểm
Hán việt: nguy
ノフ一ノフフ
6
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Người đứng trên bờ vực () cheo leo, một bước sai là rơi xuống vực, nguy hiểm .

Thành phần cấu tạo

wēi
Nguy hiểm
Biến thể
Phía trên
Ách
Nạn (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:Nguy hiểm
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI