危险
wēixiǎn
nguy hiểm, không an toàn.
Hán việt: nguy hiểm
安全
HSK 2
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:nguy hiểm, không an toàn.
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:sự nguy hiểm, mối nguy.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI