找
一丨一一フノ丶
7
HSK 1/2
Động từ
Gợi nhớ
Dùng tay (扌) cầm giáo (戈) lùng sục khắp nơi, đưa tay tìm 找 kiếm quyết liệt khắp mọi chốn.
Thành phần cấu tạo
找
tìm, tìm kiếm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
戈
Bộ Qua
Cây giáo, vũ khí (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:tìm, tìm kiếm, kiếm.
Ví dụ (9)
2
động từ (tiền bạc)
Nghĩa:trả lại (tiền thừa), thối lại.
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây