厉
一ノ一フノ
5
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 厲 có bộ Thạch, giản thể 厉 giữ ý vách đá (厂) sắc nhọn vạn (万) lần, nghiêm khắc 厉.
Thành phần cấu tạo
厉
nghiêm khắc, khắc nghiệt
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
万
Vạn
Vạn / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:nghiêm khắc, khắc nghiệt
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây