乏
ノ丶フ丶
4
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Chữ Chính (正) lật ngược nghĩa đảo ngược, không đủ không có, thiếu 乏, khan hiếm.
Thành phần cấu tạo
乏
thiếu, khan hiếm
乏
Bộ Phạp
Hình chữ Chính (正) lật ngược
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:thiếu, khan hiếm
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây