hàn
Hán
Hán việt: hán
丶丶一フ丶
5
个, 条, 位
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể rất phức tạp, giản thể giữ ý dòng sông () lớn, tên sông Hán và triều đại Hán .

Thành phần cấu tạo

hàn
Hán
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
Bộ Hựu
Bàn tay / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI