汉字
Hànzì
chữ Hán, chữ Trung Quốc (đơn vị văn tự của tiếng Trung).
Hán việt: hán tự
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:chữ Hán, chữ Trung Quốc (đơn vị văn tự của tiếng Trung).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI