Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 别的
【別的】
别的
biéde
cái khác, người khác, việc khác (chỉ sự vật/người ngoài phạm vi đang nói đến).
Hán việt:
biệt đích
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Đại từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 别的
别
【bié】
đừng, không nên
的
【de】
của, thuộc về (trợ từ sở hữu)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 别的
Luyện tập
Định nghĩa
1
đại từ
Nghĩa:
cái khác, người khác, việc khác (chỉ sự vật/người ngoài phạm vi đang nói đến).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI