午
ノ一一丨
4
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình cây chày ngang dọc giao nhau, thời điểm mặt trời đứng bóng chính giữa trời, buổi trưa 午.
Thành phần cấu tạo
午
trưa, chi thứ bảy
午
Bộ Ngọ
Hình cây chày nghiền thuốc
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:trưa, chi thứ bảy
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây