久
ノフ丶
3
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hình người đi mãi được chống đỡ phía sau, bước đi không ngừng qua năm tháng dài, lâu 久.
Thành phần cấu tạo
久
Lâu, trong thời gian dài
久
Bộ Cửu
Hình người đi bộ lâu được nâng đỡ phía sau
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:lâu, thời gian dài.
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây