麻
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
11
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình cây gai (林) phơi dưới mái nhà (广) cho khô, sợi gai dùng dệt vải thô, cây gai 麻.
Thành phần cấu tạo
麻
Cây gai
麻
Bộ Ma
Hình cây gai dưới mái nhà phơi khô
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Cây gai
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây