豆
一丨フ一丶ノ一
7
粒
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình cái bình có nắp và chân đế, sau chỉ loại hạt tròn nhỏ rất bổ dưỡng, hạt đậu 豆.
Thành phần cấu tạo
豆
Hạt đậu, cây đậu
豆
Bộ Đậu
Hình cái bình đựng thức ăn cúng tế (nghĩa gốc), sau chỉ hạt đậu
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Hạt đậu, cây đậu
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây