Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 那些
那些
nàxiē
những cái kia, những cái đó, bọn kia (chỉ số nhiều, ở xa).
Hán việt:
na ta
Lượng từ:
对
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Đại từ
Phát âm
Hội thoại
Ngữ pháp 那些
Hình ảnh:
Phân tích từ 那些
些
【xiē】
một ít, một vài (lượng từ)
那
【nà】
đó, kia, cái đó
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 那些
Luyện tập
Định nghĩa
1
đại từ (chỉ định)
Nghĩa:
những cái kia, những cái đó, bọn kia (chỉ số nhiều, ở xa).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI