胡说
húshuō
nói bậy, nói nhảm, nói lung tung, nói bừa (nói những điều vô căn cứ hoặc sai sự thật).
Hán việt: hồ duyệt
HSK 4
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:nói bậy, nói nhảm, nói lung tung, nói bừa (nói những điều vô căn cứ hoặc sai sự thật).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI