申请
分
HSK 4
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 申请
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:xin, đăng ký, nộp đơn, ứng tuyển (làm thủ tục chính thức để yêu cầu điều gì đó).
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:đơn xin, hồ sơ đăng ký.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây