伟大
渺小
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 伟大
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:vĩ đại, to lớn, lớn lao (dùng để ca ngợi người, sự nghiệp, tư tưởng hoặc công trình có ảnh hưởng sâu sắc).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây