数字
个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 数字
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:con số, số liệu (chỉ số lượng cụ thể).
Ví dụ (8)
2
tính từ
Nghĩa:kỹ thuật số (liên quan đến công nghệ số).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây