米饭
mǐfàn
cơm trắng, cơm tẻ (đã nấu chín).
Hán việt: mễ phãn
碗, 盆, 锅
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cơm trắng, cơm tẻ (đã nấu chín).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI