馒头
mántou
bánh màn thầu, bánh bao chay (loại không có nhân).
Hán việt: đầu
HSK 3 (Đồ ăn)
Danh từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 馒头

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bánh màn thầu, bánh bao chay (loại không có nhân).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI