Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 感动
【感動】
感动
gǎndòng
cảm động, xúc động, làm cảm động (thường mang nghĩa tích cực).
Hán việt:
cảm động
Lượng từ:
所
Cấp độ
HSK 3
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 感动
动
【dòng】
di chuyển, hoạt động
感
【gǎn】
cảm giác, cảm nhận
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 感动
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ / tính từ
Nghĩa:
cảm động, xúc động, làm cảm động (thường mang nghĩa tích cực).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI