Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 到处
【到處】
到处
dàochù
khắp nơi, mọi nơi, đâu đâu cũng.
Hán việt:
đáo xứ
Cấp độ
HSK 2-3
Loại từ
Trạng từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 到处
到
【dào】
đến, tới
处
【chù / chǔ】
nơi, chỗ; xử lý, chung sống
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 到处
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
khắp nơi, mọi nơi, đâu đâu cũng.
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI